Cách dùng "别着急我去看看 不是这这这" (bié zháo jí wǒ qù kàn kàn bú shì zhè zhè zhè) trong hội thoại tiếng Trung
别着急我去看看 不是这这这
Đừng lo, tôi đi xem thử. Không phải chứ, chuyện này...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:27
shén me qíng kuàng wǒ yě bù zhī dào dàn zhēn de tǐng zháo jí nà zěn me bàn
什么情况 我也不知道 但真的挺着急 那怎么办
“Có chuyện gì vậy? Tôi cũng không biết nhưng có vẻ rất gấp. Vậy phải làm sao?”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEbié zháo jí wǒ qù kàn kàn bú shì zhè zhè zhè
别着急我去看看 不是这这这
“Đừng lo, tôi đi xem thử. Không phải chứ, chuyện này...”
LINE 0333:37
wǒ mā gōng zuò nà me máng yīng gāi bú huì lái le ba
我妈工作那么忙 应该不会来了吧
“Mẹ tôi bận nhiều việc như thế chắc sẽ không tới đâu nhỉ?”
Show Information