Cách dùng "并且帮助他们 一起考上好的大学" (bìng qiě bāng zhù tā men yì qǐ kǎo shàng hǎo de dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
并且帮助他们 一起考上好的大学
Hơn nữa còn giúp các em cùng nhau thi đỗ đại học tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:09
ràng tā men zài bù dān wù xué yè de qíng kuàng xià tī qiú
让他们在不耽误学业的情况下 踢球
“để các em vừa không ảnh hưởng việc học, vừa được đá bóng.”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEbìng qiě bāng zhù tā men yì qǐ kǎo shàng hǎo de dà xué
并且帮助他们 一起考上好的大学
“Hơn nữa còn giúp các em cùng nhau thi đỗ đại học tốt.”
LINE 0339:19
yào xiāng xìn ma zhè lín lǎo shī shì ba
要相信吗 这 林老师是吧
“- Có nên tin không đây? - Chuyện này... Cô Lâm phải không?”
Show Information