Cách dùng "你们这些当老师的 不也是想考好大学" (nǐ men zhè xiē dāng lǎo shī de bù yě shì xiǎng kǎo hǎo dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
你们这些当老师的 不也是想考好大学
Các cô làm giáo viên chẳng phải cũng vì đỗ đại học danh tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:30
zhè zěn me bù xíng le zhè zěn me bù xíng a dāng rán wěn tuǒ le
这怎么不行了 这怎么不行啊 当然稳妥了
“- Sao lại không được chứ? - Sao lại không được? Đương nhiên là ổn định rồi.”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEnǐ men zhè xiē dāng lǎo shī de bù yě shì xiǎng kǎo hǎo dà xué
你们这些当老师的 不也是想考好大学
“Các cô làm giáo viên chẳng phải cũng vì đỗ đại học danh tiếng”
LINE 0337:35
zhè cái yǒu wěn dìng de gōng zuò ma tā men xiàn zài zuì zhòng yào de
这才有稳定的工作吗 他们现在最重要的
“mới có công việc ổn định sao? Việc quan trọng nhất của các con bây giờ”
Show Information