Cách dùng "贴着我 贴着我啊 这谁的手 都笑一笑" (tiē zhe wǒ tiē zhe wǒ a zhè shéi de shǒu dōu xiào yī xiào) trong hội thoại tiếng Trung

tiēzhe tiēzhea zhèshéideshǒu dōuxiàoxiào

Sát vào tôi, sát vào tôi nào. Tay ai đây? Cười lên nào.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:38
guò lái yī kuài hé zhāng zhào piān duì duì lái lái lái

过来 一块合张照片 对对 来来来

Qua đây. Chụp chung một tấm đi. - Đúng đúng. - Nào nào nào. - Nào. - Chụp chung đi.

LINE 0231:45
PLAYING SCENE
tiē zhe wǒ tiē zhe wǒ a zhè shéi de shǒu dōu xiào yī xiào

贴着我 贴着我啊 这谁的手 都笑一笑

Sát vào tôi, sát vào tôi nào. Tay ai đây? Cười lên nào.

LINE 0331:48
lái sān èr yī qié zi

来 三二一 茄子

Nào, ba hai một. Cười lên!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp31:45
TMDB ID285143