Cách dùng "我们大家可都听见了 现场还有这么多老师做见证" (wǒ men dà jiā kě dōu tīng jiàn le xiàn chǎng hái yǒu zhè me duō lǎo shī zuò jiàn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
我们大家可都听见了 现场还有这么多老师做见证
Mọi người đều nghe thấy rồi nhé. Ở đây còn có nhiều giáo viên làm chứng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
yào xiāng xìn ma zhè lín lǎo shī shì ba
要相信吗 这 林老师是吧
“- Có nên tin không đây? - Chuyện này... Cô Lâm phải không?”
LINE 0239:23
PLAYING SCENEwǒ men dà jiā kě dōu tīng jiàn le xiàn chǎng hái yǒu zhè me duō lǎo shī zuò jiàn zhèng
我们大家可都听见了 现场还有这么多老师做见证
“Mọi người đều nghe thấy rồi nhé. Ở đây còn có nhiều giáo viên làm chứng.”
LINE 0339:26
nǐ dào shí hòu kě bié bù rèn zhàng xiǎo lín lǎo shī rú guǒ nǐ néng zuò dào
你到时候可别不认账 小林老师 如果你能做到
“Đến lúc đó cô đừng có chối đấy. Cô Tiểu Lâm, nếu cô làm được”
Show Information