Cách dùng "我以前不信任你吗" (wǒ yǐ qián bù xìn rèn nǐ ma) trong hội thoại tiếng Trung
我以前不信任你吗
Trước đây tôi không tin tưởng cô sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:23
shì是
shén什
me么
ràng让
nǐ你
duì对
wǒ我
chǎn产
shēng生
le了
xìn信
rèn任
“Điều gì khiến anh tin tưởng tôi thế?”
LINE 0225:26
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
qián前
bù不
xìn信
rèn任
nǐ你
ma吗
“Trước đây tôi không tin tưởng cô sao?”
LINE 0325:29
suī虽
rán然
wǒ我
shì是
bó博
shì士
yì肄
yè业
“Mặc dù tôi chưa học xong tiến sĩ,”
Show Information