Cách dùng "我只能拿钱来证明我自己" (wǒ zhǐ néng ná qián lái zhèng míng wǒ zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我只能拿钱来证明我自己
Mẹ chỉ có thể dùng tiền để chứng minh bản thân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
wǒ xiàn zài zhè ge lǎo gōng xián qì wǒ shì èr hūn qiáo bù qǐ wǒ
我现在这个老公 嫌弃我是二婚 瞧不起我
“Người chồng hiện tại của mẹ chê mẹ đã từng kết hôn, coi thường mẹ.”
LINE 0214:04
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ只
néng能
ná拿
qián钱
lái来
zhèng证
míng明
wǒ我
zì自
jǐ己
“Mẹ chỉ có thể dùng tiền để chứng minh bản thân.”
LINE 0314:10
mā wǒ bú shì wèn zhè ge
妈 我不是问这个
“Mẹ. Con không hỏi chuyện đó.”
Show Information