Cách dùng "这漂亮话谁不会说呀 再说了 这一个学期的成绩" (zhè piào liàng huà shuí bú huì shuō ya zài shuō le zhè yí gè xué qī de chéng jì) trong hội thoại tiếng Trung
这漂亮话谁不会说呀 再说了 这一个学期的成绩
Nói hay ai mà chả nói được. Hơn nữa, thành tích của một học kỳ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:46
hái zi men de xué xí chéng jì le ma jiù shì ya duì ya
孩子们的学习成绩了吗 就是呀 对呀
“thành tích học tập của bọn trẻ ư? - Đúng vậy. - Đúng vậy.”
LINE 0238:49
PLAYING SCENEzhè piào liàng huà shuí bú huì shuō ya zài shuō le zhè yí gè xué qī de chéng jì
这漂亮话谁不会说呀 再说了 这一个学期的成绩
“Nói hay ai mà chả nói được. Hơn nữa, thành tích của một học kỳ”
LINE 0338:52
néng shuō dé le shén me ya jiù shì zhè hòu miàn shì gāo kǎo yào kǎo dà xué de
能说得了什么呀 就是 这后面是高考 要考大学的
“thì chứng minh được điều gì? - Đúng vậy. - Trước mắt là kỳ thi tuyển vào đại học đó.”
Show Information