Cách dùng "主任也在 那我们一会拍个合照 到时候挂荣誉墙呗" (zhǔ rèn yě zài nà wǒ men yī huì pāi gè hé zhào dào shí hòu guà róng yù qiáng bei) trong hội thoại tiếng Trung
主任也在 那我们一会拍个合照 到时候挂荣誉墙呗
Thầy chủ nhiệm cũng ở đây. Vậy lát nữa mình chụp chung một tấm rồi treo lên tường vinh danh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
xiè xiè zhǔ rèn xiè xiè zhǔ rèn
谢谢主任 谢谢主任
“- Cảm ơn thầy chủ nhiệm, cảm ơn thầy chủ nhiệm. - Cảm ơn thầy chủ nhiệm.”
LINE 0232:33
PLAYING SCENEzhǔ rèn yě zài nà wǒ men yī huì pāi gè hé zhào dào shí hòu guà róng yù qiáng bei
主任也在 那我们一会拍个合照 到时候挂荣誉墙呗
“Thầy chủ nhiệm cũng ở đây. Vậy lát nữa mình chụp chung một tấm rồi treo lên tường vinh danh.”
LINE 0332:36
xíng a lái lái lái róng yù qiáng róng yù qiáng róng yù qiáng
行啊 来 来 来 荣誉墙 荣誉墙 荣誉墙
“Được thôi. Nào, nào, nào. Tường vinh danh, tường vinh danh.”
Show Information