Cách dùng "朝堂上波谲云诡" (cháo táng shàng bō jué yún guǐ) trong hội thoại tiếng Trung
朝堂上波谲云诡
Cục diện triều đình thay đổi liên tục,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
32:59
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此刻他俩已是强弩之末 | cǐ kè tā liǎ yǐ shì qiáng nǔ zhī mò | Lúc này hai người đó đã là nỏ mạnh hết đà. |
| 2▶ | 朝堂上波谲云诡 | cháo táng shàng bō jué yún guǐ | Cục diện triều đình thay đổi liên tục, |
| 3 | 取代他们 | qǔ dài tā men | thay thế bọn họ |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
ràng nǐ lái bào bú shì ràng nǐ lái shuō shū deBảo ông đến báo tin, không phải bảo ông đến kể chuyện.

HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s






