Cách dùng "公子 里边请" (gōng zi lǐ biān qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
公子 里边请
Công tử, mời vào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
26:24
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走走走 咱们过去看看 | zǒu zǒu zǒu zán men guò qù kàn kàn | Đi, đi, đi, chúng ta qua xem sao. |
| 2▶ | 公子 里边请 | gōng zi lǐ biān qǐng | Công tử, mời vào. |
| 3 | 诸位爷 今天真是给足了面子 赏银多多 | zhū wèi yé jīn tiān zhēn shì gěi zú le miàn zi shǎng yín duō duō | Hôm nay chư vị khách quan quả là nể mặt quá, thưởng bạc dồi dào. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s







