Cách dùng "皇上自然是勃然大怒" (huáng shàng zì rán shì bó rán dà nù) trong hội thoại tiếng Trung
皇上自然是勃然大怒
Đương nhiên hoàng thượng giận tím mặt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
4:21
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这可是头回见哪 皇上什么反应 | zhè kě shì tóu huí jiàn nǎ huáng shàng shén me fǎn yìng | Chuyện này đúng là lần đầu mới thấy. Hoàng thượng phản ứng thế nào? |
| 2▶ | 皇上自然是勃然大怒 | huáng shàng zì rán shì bó rán dà nù | Đương nhiên hoàng thượng giận tím mặt, |
| 3 | 当即就废了庾嫔 | dāng jí jiù fèi le yǔ pín | lập tức phế Dữu tần. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s







