Cách dùng "肆意策马奔腾 无拘无束" (sì yì cè mǎ bēn téng wú jū wú shù) trong hội thoại tiếng Trung
肆意策马奔腾 无拘无束
thỏa sức phi ngựa rong ruổi, tự do tự tại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:07
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就可以 | nǐ jiù kě yǐ | cô có thể |
| 2▶ | 肆意策马奔腾 无拘无束 | sì yì cè mǎ bēn téng wú jū wú shù | thỏa sức phi ngựa rong ruổi, tự do tự tại. |
| 3 | 这样的生活 | zhè yàng de shēng huó | Lẽ nào cuộc sống như vậy |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s







