Cách dùng "我的乖皇儿啊" (wǒ de guāi huáng ér a) trong hội thoại tiếng Trung
我的乖皇儿啊
wǒ de guāi huáng ér a
Hoàng nhi ngoan của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
35:23
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢过母后 | xiè guò mǔ hòu | tạ ơn mẫu hậu. |
| 2▶ | 我的乖皇儿啊 | wǒ de guāi huáng ér a | Hoàng nhi ngoan của ta. |
| 3 | 你看 | nǐ kàn | Ngươi xem, |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s
wǒ men xǐ huān yòng shè chù zhè ge cí lái chēng hū zì jǐbọn ta thích tự gọi mình là nô lệ tư bản.

HSK 7
0:03s
cǐ èr rén shēn shàng yǒu zhū duō yīn guǒ jiū chánGiữa hai người này là trăm mối nhân quả dây dưa.

HSK 7
0:03s
zhū wèi yé jīn tiān zhēn shì gěi zú le miàn zi shǎng yín duō duōHôm nay chư vị khách quan quả là nể mặt quá, thưởng bạc dồi dào.

HSK 5
0:03s
zhàn zhe gàn má ya lóu shàng qǐng kuài kuài kuài hǎoĐứng đây làm gì thế, mời lên lầu. Mau lên, mau lên, mau lên. Được.

HSK 7
0:03s
jiào 《 yú lán qū 》 xīn lái de gū niáng zuǐ mǒ mìtên là "Ngư Lam Khúc". Cô nương mới đến giọng ngọt như mật,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s












