Cách dùng "有话好好说嘛" (yǒu huà hǎo hǎo shuō ma) trong hội thoại tiếng Trung
有话好好说嘛
có gì từ từ nói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
27:54
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải chứ, |
| 2▶ | 有话好好说嘛 | yǒu huà hǎo hǎo shuō ma | có gì từ từ nói. |
| 3 | 下一场换我们的人 | xià yī cháng huàn wǒ men de rén | Màn sau thay người của bọn ta |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s







