Cách dùng "这暗无天日的日子" (zhè àn wú tiān rì de rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
这暗无天日的日子
Những ngày tháng tối tăm không thấy ánh mặt trời này...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:49
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将我一直囚禁在此冷宫 | jiāng wǒ yì zhí qiú jìn zài cǐ lěng gōng | nên mới giam cầm ta trong lãnh cung này. |
| 2▶ | 这暗无天日的日子 | zhè àn wú tiān rì de rì zi | Những ngày tháng tối tăm không thấy ánh mặt trời này... |
| 3 | 真是熬煞人了 | zhēn shì áo shā rén le | Thực sự khiến người ta không thể chịu đựng nổi. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
nà kě shì cháo táng zhī shàng rén rén jiē zhī de jī liè jiāo fēng aHọ đối đầu dữ dội đến nỗi cả triều đình ai cũng biết.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bù dú yě bà nǐ xǐ huān zhè xiē huā huā cǎo cǎothì không học cũng được. Con thích mấy thứ hoa cỏ này [SOS]

HSK 7
0:03s
zěn me hái jiào huáng hòu niáng niáng gāi gǎi kǒu leSao còn gọi hoàng hậu nương nương nữa? Nên đổi xưng hô rồi,

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié chí le kàn kàn ma děng huì er jiě jiě gāi děng zháo jí leĐừng đến muộn. Xem chút thôi mà. Lát nữa tỷ tỷ lại đợi sốt ruột.

HSK 3
0:03s







