Cách dùng "真是熬煞人了" (zhēn shì áo shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung
真是熬煞人了
zhēn shì áo shā rén le
Thực sự khiến người ta không thể chịu đựng nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
9:53
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这暗无天日的日子 | zhè àn wú tiān rì de rì zi | Những ngày tháng tối tăm không thấy ánh mặt trời này... |
| 2▶ | 真是熬煞人了 | zhēn shì áo shā rén le | Thực sự khiến người ta không thể chịu đựng nổi. |
| 3 | 听闻佳人受辱 | tīng wén jiā rén shòu rǔ | [Nghe tin giai nhân chịu nhục,] |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ èr rén shēn shàng yǒu zhū duō yīn guǒ jiū chánGiữa hai người này là trăm mối nhân quả dây dưa.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhū wèi yé jīn tiān zhēn shì gěi zú le miàn zi shǎng yín duō duōHôm nay chư vị khách quan quả là nể mặt quá, thưởng bạc dồi dào.

HSK 5
0:03s
zhàn zhe gàn má ya lóu shàng qǐng kuài kuài kuài hǎoĐứng đây làm gì thế, mời lên lầu. Mau lên, mau lên, mau lên. Được.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiào 《 yú lán qū 》 xīn lái de gū niáng zuǐ mǒ mìtên là "Ngư Lam Khúc". Cô nương mới đến giọng ngọt như mật,

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ràng nǐ lái bào bú shì ràng nǐ lái shuō shū deBảo ông đến báo tin, không phải bảo ông đến kể chuyện.