Cách dùng "定会去调查你的身世" (dìng huì qù diào chá nǐ de shēn shì) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìdiàochádeshēnshì

chắc chắn sẽ đi điều tra thân thế của con.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
9:54
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1特别是那些 想与我陈家结亲的人tè bié shì nà xiē xiǎng yǔ wǒ chén jiā jié qīn de rénĐặc biệt là đám người, muốn kết thân với Trần gia ta,
2定会去调查你的身世dìng huì qù diào chá nǐ de shēn shìchắc chắn sẽ đi điều tra thân thế của con.
3如此一来rú cǐ yī láiNếu là như vậy,

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 5 of 9)
姑娘 这不耍人呢吗
HSK 4
0:03s
gū niáng zhè bù shuǎ rén ne maTiểu thư, rõ ràng là đùa giỡn người ta mà.

这陈公子 究竟是什么意思呀
HSK 5
0:03s
zhè chén gōng zi jiū jìng shì shén me yì si yaTrần công tử này rốt cuộc là có ý gì đây?

他不来 是他自己的事
HSK 2
0:03s
tā bù lái shì tā zì jǐ de shìHuynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.

姑娘 我不用
HSK 4
0:03s
gū niáng wǒ bù yòngTiểu thư, ta không cần.

就不能再配 金子和宝石了
HSK 7
0:03s
jiù bù néng zài pèi jīn zi hé bǎo shí lekhông thể phối với vàng và đá quý,

素净一些的镯子吧
HSK 1
0:03s
sù jìng yī xiē de zhuó zi bamấy chiếc vòng đơn giản này thôi.

青蒲 过年要是 能回通州就好了
HSK 4
0:03s
qīng pú guò nián yào shì néng huí tōng zhōu jiù hǎo leThanh Bồ, nếu tết này có thể về Thông Châu thì tốt rồi.

就是太过拘谨了
HSK 4
0:03s
jiù shì tài guò jū jǐn ledè dặt cứng nhắc quá.

今天找你来呢 是想让你给我出出主意
HSK 4
0:03s
jīn tiān zhǎo nǐ lái ne shì xiǎng ràng nǐ gěi wǒ chū chū zhǔ yìHôm nay gọi con tới là để con đưa ra ý kiến cho ta.

学生倒是确实有个主意 讲
HSK 6
0:03s
xué shēng dǎo shì què shí yǒu gè zhǔ yì jiǎngĐúng là học trò vừa nghĩ ra được ý này. Nói đi.

好多年都没有 见到过扎鳌山灯了
HSK 3
0:03s
hǎo duō nián dōu méi yǒu jiàn dào guò zhā áo shān dēng lenên đã rất nhiều năm rồi không được xem dựng đèn lồng Ao Sơn.

学生也是 好些年没有见过了
HSK 2
0:03s
xué shēng yě shì hǎo xiē nián méi yǒu jiàn guò leCũng đã nhiều năm rồi học trò chưa được xem lại.

让京城的百姓们 好好热闹热闹
HSK 4
0:03s
ràng jīng chéng de bǎi xìng men hǎo hǎo rè nào rè nàoCùng với cảnh chơi đùa vui vẻ của bá tánh kinh thành,

怎么又开始咳嗽了
HSK 4
0:03s
zěn me yòu kāi shǐ ké sòu leSao lại bắt đầu ho nữa rồi?

前些日子都不咳了
HSK 4
0:03s
qián xiē rì zi dōu bù ké leMấy ngày trước đã hết ho rồi,

不知怎的 这两天又咳了
HSK 4
0:03s
bù zhī zěn de zhè liǎng tiān yòu ké lekhông biết sao, mấy ngày nay lại ho nữa.

一年到头了 你也别站着了
HSK 2
0:03s
yì nián dào tóu le nǐ yě bié zhàn zhe leTết tới nơi rồi, nàng cũng đừng đứng nữa,

外祖母给你夹啊
HSK 6
0:03s
wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā aNgoại tổ mẫu gắp cho con nha.

来 尧哥儿 奶奶也给你夹一个
HSK 6
0:03s
lái yáo gē ér nǎi nǎi yě gěi nǐ jiā yí gèĐây, Nghiêu ca nhi, bà cũng gắp cho con một viên.

你外祖母说 你最喜欢吃这一窝猴
HSK 7
0:03s
nǐ wài zǔ mǔ shuō nǐ zuì xǐ huān chī zhè yī wō hóuNgoại tổ mẫu con nói, con thích ăn nhất là thịt viên.