Cách dùng "对我还是有情的" (duì wǒ hái shì yǒu qíng de) trong hội thoại tiếng Trung
对我还是有情的
cũng có tình cảm với ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过 我觉得他其实 | bù guò wǒ jué de tā qí shí | Có điều, theo ta thấy thì huynh ấy, |
| 2▶ | 对我还是有情的 | duì wǒ hái shì yǒu qíng de | cũng có tình cảm với ta, |
| 3 | 要不然 | yào bù rán | nếu không, |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo shì bù tài gāo xìng fàng biān pào lahình như con không được vui cho lắm. Đốt pháo hoa rồi.

HSK 2
0:03s
bù gāo xìng de shì ér jiù bié liú dào míng nián lekhông vui vẻ, qua năm mới sẽ không còn nữa.

HSK 6
0:03s
zhè xiē rì zi tiān yòu gàn huī chén yòu dàMấy ngày nay, trời hanh khô, mà bụi cũng nhiều,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ké dé gé zhe yuàn zi dōu néng tīng jiàn leThái thái ho tới mức ở sân viện kế bên còn nghe thấy.

HSK 5
0:03s
liú xiāng nǐ xiān xià qù ba wǒ tóng nǐ zhōu mā mā shuō huì er huàLưu Hương, ngươi ra ngoài trước đi. Ta nói chuyện với Chu ma ma của ngươi một lát.











