Cách dùng "对我还是有情的" (duì wǒ hái shì yǒu qíng de) trong hội thoại tiếng Trung
对我还是有情的
cũng có tình cảm với ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不过 我觉得他其实 | bù guò wǒ jué de tā qí shí | Có điều, theo ta thấy thì huynh ấy, |
| 2▶ | 对我还是有情的 | duì wǒ hái shì yǒu qíng de | cũng có tình cảm với ta, |
| 3 | 要不然 | yào bù rán | nếu không, |





