Cách dùng "好 那就这么说定了" (hǎo nà jiù zhè me shuō dìng le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo jiùzhèmeshuōdìngle

Được, vậy là đã hẹn rồi đó.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
shāo hòu biàn lái zhǎo sū dà rén

稍后 便来找苏大人

lát nữa, sẽ đi tìm Tô đại nhân.

LINE 0229:18
PLAYING SCENE
hǎo nà jiù zhè me shuō dìng le

好 那就这么说定了

Được, vậy là đã hẹn rồi đó.

LINE 0329:53
róng gē ér děng děng wǒ

荣哥儿 等等我

Vinh ca nhi, chờ ta với.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp29:18
TMDB ID283952