Cách dùng "好 那就这么说定了" (hǎo nà jiù zhè me shuō dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
好 那就这么说定了
Được, vậy là đã hẹn rồi đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
29:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 稍后 便来找苏大人 | shāo hòu biàn lái zhǎo sū dà rén | lát nữa, sẽ đi tìm Tô đại nhân. |
| 2▶ | 好 那就这么说定了 | hǎo nà jiù zhè me shuō dìng le | Được, vậy là đã hẹn rồi đó. |
| 3 | 荣哥儿 等等我 | róng gē ér děng děng wǒ | Vinh ca nhi, chờ ta với. |





