Cách dùng "好一个绝望之人" (hǎo yí gè jué wàng zhī rén) trong hội thoại tiếng Trung
好一个绝望之人
Hay cho người không còn hy vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:52
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爷 | yé | Thế tử. |
| 2▶ | 好一个绝望之人 | hǎo yí gè jué wàng zhī rén | Hay cho người không còn hy vọng. |
| 3 | 你知道 | nǐ zhī dào | Ngươi có biết, |





