Cách dùng "快呀 知道了 烦死了" (kuài ya zhī dào le fán sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
快呀 知道了 烦死了
Mau lên. Ta biết rồi. Phiền chết được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
15:30
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你快保证 不许把今天看到的事 说出去 | nǐ kuài bǎo zhèng bù xǔ bǎ jīn tiān kàn dào de shì shuō chū qù | Tỷ mau cam đoan, sẽ không nói chuyện nhìn thấy hôm nay ra ngoài đi. |
| 2▶ | 快呀 知道了 烦死了 | kuài ya zhī dào le fán sǐ le | Mau lên. Ta biết rồi. Phiền chết được. |
| 3 | 你别忘了 | nǐ bié wàng le | Tỷ đừng quên đó. |





