Cách dùng "前些日子都不咳了" (qián xiē rì zi dōu bù ké le) trong hội thoại tiếng Trung
前些日子都不咳了
Mấy ngày trước đã hết ho rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 已经好不少了吗 | yǐ jīng hǎo bù shǎo le ma | đã đỡ hơn nhiều rồi sao? |
| 2▶ | 前些日子都不咳了 | qián xiē rì zi dōu bù ké le | Mấy ngày trước đã hết ho rồi, |
| 3 | 不知怎的 这两天又咳了 | bù zhī zěn de zhè liǎng tiān yòu ké le | không biết sao, mấy ngày nay lại ho nữa. |





