Cách dùng "苏大人 新年吉祥" (sū dà rén xīn nián jí xiáng) trong hội thoại tiếng Trung
苏大人 新年吉祥
Tô đại nhân, năm mới cát tường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
28:59
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下官给您请安了 新年吉祥 | xià guān gěi nín qǐng ān le xīn nián jí xiáng | Hạ quan xin thỉnh an ngài. Năm mới cát tường. |
| 2▶ | 苏大人 新年吉祥 | sū dà rén xīn nián jí xiáng | Tô đại nhân, năm mới cát tường. |
| 3 | 下官在前头 租了个二层的套间 不知 | xià guān zài qián tou zū le gè èr céng de tào jiān bù zhī | Hạ quan ở đằng trước có thuê một phòng trên tầng hai. Không biết, |





