Cách dùng "所以来不了了" (suǒ yǐ lái bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
所以来不了了
nên không tới đây được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我家公子今儿 书院有事 脱不开身 | wǒ jiā gōng zi jīn ér shū yuàn yǒu shì tuō bù kāi shēn | Hôm nay công tử nhà ta, bận việc ở thư viện, không thể đi đâu, |
| 2▶ | 所以来不了了 | suǒ yǐ lái bù liǎo le | nên không tới đây được. |
| 3 | 真是对不住 | zhēn shì duì bú zhù | Thành thật xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo shì bù tài gāo xìng fàng biān pào lahình như con không được vui cho lắm. Đốt pháo hoa rồi.

HSK 2
0:03s
bù gāo xìng de shì ér jiù bié liú dào míng nián lekhông vui vẻ, qua năm mới sẽ không còn nữa.

HSK 6
0:03s
zhè xiē rì zi tiān yòu gàn huī chén yòu dàMấy ngày nay, trời hanh khô, mà bụi cũng nhiều,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ké dé gé zhe yuàn zi dōu néng tīng jiàn leThái thái ho tới mức ở sân viện kế bên còn nghe thấy.

HSK 5
0:03s
liú xiāng nǐ xiān xià qù ba wǒ tóng nǐ zhōu mā mā shuō huì er huàLưu Hương, ngươi ra ngoài trước đi. Ta nói chuyện với Chu ma ma của ngươi một lát.











