Cách dùng "所以来不了了" (suǒ yǐ lái bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

suǒláiliǎole

nên không tới đây được.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我家公子今儿 书院有事 脱不开身wǒ jiā gōng zi jīn ér shū yuàn yǒu shì tuō bù kāi shēnHôm nay công tử nhà ta, bận việc ở thư viện, không thể đi đâu,
2所以来不了了suǒ yǐ lái bù liǎo lenên không tới đây được.
3真是对不住zhēn shì duì bú zhùThành thật xin lỗi.

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
这大恩大德
HSK 1
0:03s
zhè dà ēn dà déĐại ơn đại đức này,

要怎么回报啊
HSK 6
0:03s
yào zěn me huí bào alàm sao mà trả đây?

怎么这么像
HSK 3
0:03s
zěn me zhè me xiàng(sao nhìn giống...)

三爷 姜汤熬好了
HSK 7
0:03s
sān yé jiāng tāng áo hǎo leTam gia, canh gừng nấu xong rồi.

你只管把她请来便是
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ guǎn bǎ tā qǐng lái biàn shìChỉ cần mời cô ấy tới đây là được.

是 属下多嘴
HSK 1
0:03s
shì shǔ xià duō zuǐDạ. Thuộc hạ nhiều lời rồi.