Cách dùng "所以来不了了" (suǒ yǐ lái bù liǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
所以来不了了
nên không tới đây được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我家公子今儿 书院有事 脱不开身 | wǒ jiā gōng zi jīn ér shū yuàn yǒu shì tuō bù kāi shēn | Hôm nay công tử nhà ta, bận việc ở thư viện, không thể đi đâu, |
| 2▶ | 所以来不了了 | suǒ yǐ lái bù liǎo le | nên không tới đây được. |
| 3 | 真是对不住 | zhēn shì duì bú zhù | Thành thật xin lỗi. |





