Cách dùng "他不来 是他自己的事" (tā bù lái shì tā zì jǐ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
他不来 是他自己的事
tā bù lái shì tā zì jǐ de shì
Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
16:50
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自己尽力就好了 | wǒ zì jǐ jìn lì jiù hǎo le | bản thân ta cố hết sức là được rồi. |
| 2▶ | 他不来 是他自己的事 | tā bù lái shì tā zì jǐ de shì | Huynh ấy không tới, là chuyện của huynh ấy. |
| 3 | 我只管问心无愧 | wǒ zhǐ guǎn wèn xīn wú kuì | Ta chỉ cần không thẹn với lòng, |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo shì bù tài gāo xìng fàng biān pào lahình như con không được vui cho lắm. Đốt pháo hoa rồi.

HSK 2
0:03s
bù gāo xìng de shì ér jiù bié liú dào míng nián lekhông vui vẻ, qua năm mới sẽ không còn nữa.

HSK 6
0:03s
zhè xiē rì zi tiān yòu gàn huī chén yòu dàMấy ngày nay, trời hanh khô, mà bụi cũng nhiều,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ké dé gé zhe yuàn zi dōu néng tīng jiàn leThái thái ho tới mức ở sân viện kế bên còn nghe thấy.

HSK 5
0:03s
liú xiāng nǐ xiān xià qù ba wǒ tóng nǐ zhōu mā mā shuō huì er huàLưu Hương, ngươi ra ngoài trước đi. Ta nói chuyện với Chu ma ma của ngươi một lát.











