Cách dùng "外祖母给你夹啊" (wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā a) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母给你夹啊
Ngoại tổ mẫu gắp cho con nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们表姑娘 喜欢吃一窝猴 来 | wǒ men biǎo gū niáng xǐ huān chī yī wō hóu lái | Biểu tiểu thư nhà chúng ta, thích ăn thịt viên đó nha. Nào. |
| 2▶ | 外祖母给你夹啊 | wài zǔ mǔ gěi nǐ jiā a | Ngoại tổ mẫu gắp cho con nha. |
| 3 | 来 尧哥儿 奶奶也给你夹一个 | lái yáo gē ér nǎi nǎi yě gěi nǐ jiā yí gè | Đây, Nghiêu ca nhi, bà cũng gắp cho con một viên. |
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ hǎo shì bù tài gāo xìng fàng biān pào lahình như con không được vui cho lắm. Đốt pháo hoa rồi.

HSK 2
0:03s
bù gāo xìng de shì ér jiù bié liú dào míng nián lekhông vui vẻ, qua năm mới sẽ không còn nữa.

HSK 6
0:03s
zhè xiē rì zi tiān yòu gàn huī chén yòu dàMấy ngày nay, trời hanh khô, mà bụi cũng nhiều,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài ké dé gé zhe yuàn zi dōu néng tīng jiàn leThái thái ho tới mức ở sân viện kế bên còn nghe thấy.

HSK 5
0:03s
liú xiāng nǐ xiān xià qù ba wǒ tóng nǐ zhōu mā mā shuō huì er huàLưu Hương, ngươi ra ngoài trước đi. Ta nói chuyện với Chu ma ma của ngươi một lát.











