Cách dùng "我也要去 我也要去" (wǒ yě yào qù wǒ yě yào qù) trong hội thoại tiếng Trung
我也要去 我也要去
Con cũng muốn đi. Con cũng muốn đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:26
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要去逛庙会 | wǒ yào qù guàng miào huì | Con muốn đi dạo hội chùa. |
| 2▶ | 我也要去 我也要去 | wǒ yě yào qù wǒ yě yào qù | Con cũng muốn đi. Con cũng muốn đi. |
| 3 | 去吧 | qù ba | Đi đi. |





