Cách dùng "有人落水了 救命啊" (yǒu rén luò shuǐ le jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénluòshuǐle jiùmìnga

Có người rơi xuống nước rồi. Cứu với.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1大晏万岁dà yàn wàn suìĐại Yến vạn tuế.
2有人落水了 救命啊yǒu rén luò shuǐ le jiù mìng aCó người rơi xuống nước rồi. Cứu với.
3救命啊 陈义 三爷jiù mìng a chén yì sān yéCứu với. -Trần Nghĩa. -Tam gia.

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
这大恩大德
HSK 1
0:03s
zhè dà ēn dà déĐại ơn đại đức này,

要怎么回报啊
HSK 6
0:03s
yào zěn me huí bào alàm sao mà trả đây?

怎么这么像
HSK 3
0:03s
zěn me zhè me xiàng(sao nhìn giống...)

三爷 姜汤熬好了
HSK 7
0:03s
sān yé jiāng tāng áo hǎo leTam gia, canh gừng nấu xong rồi.

你只管把她请来便是
HSK 7
0:03s
nǐ zhǐ guǎn bǎ tā qǐng lái biàn shìChỉ cần mời cô ấy tới đây là được.

是 属下多嘴
HSK 1
0:03s
shì shǔ xià duō zuǐDạ. Thuộc hạ nhiều lời rồi.