Cách dùng "有人落水了 救命啊" (yǒu rén luò shuǐ le jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
有人落水了 救命啊
Có người rơi xuống nước rồi. Cứu với.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
35:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大晏万岁 | dà yàn wàn suì | Đại Yến vạn tuế. |
| 2▶ | 有人落水了 救命啊 | yǒu rén luò shuǐ le jiù mìng a | Có người rơi xuống nước rồi. Cứu với. |
| 3 | 救命啊 陈义 三爷 | jiù mìng a chén yì sān yé | Cứu với. -Trần Nghĩa. -Tam gia. |





