Cách dùng "并非人间律法铁条" (bìng fēi rén jiān lǜ fǎ tiě tiáo) trong hội thoại tiếng Trung
并非人间律法铁条
không phải luật lệ cứng nhắc của nhân gian,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
zhè这
shì誓
yán言
“lời thề này”
LINE 0206:17
PLAYING SCENEbìng并
fēi非
rén人
jiān间
lǜ律
fǎ法
tiě铁
tiáo条
“không phải luật lệ cứng nhắc của nhân gian,”
LINE 0306:19
yǒu有
tā他
rén人
jiā加
yǐ以
yuē约
shù束
“bị người khác ràng buộc.”
Show Information