Cách dùng "反成了祸患" (fǎn chéng le huò huàn) trong hội thoại tiếng Trung
反成了祸患
ngược lại trở thành tai họa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:50
kě可
shì是
tā它
lái来
de得
bù不
hé合
shí时
yí宜
“nhưng xuất hiện không đúng lúc,”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEfǎn反
chéng成
le了
huò祸
huàn患
“ngược lại trở thành tai họa.”
LINE 0318:59
nǐ你
men们
kàn看
kàn看
“Các ngươi nhìn xem,”
Show Information