Cách dùng "皇帝老儿面前" (huáng dì lǎo ér miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung

huánglǎoérmiànqián

[Trước mặt Hoàng đế,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:04
wéi
zhè
shēn
tou
hái
suàn
yìng

[Chỉ có bộ xương này là còn cứng cỏi.]

LINE 0220:07
PLAYING SCENE
huáng
lǎo
ér
miàn
qián

[Trước mặt Hoàng đế,]

LINE 0320:09
dōu
shì
tái
tóu
tǐng
xiōng
zuò
rén

[ta cũng luôn ngẩng đầu mà sống.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:07
TMDB ID272715