Cách dùng "那就这么说定了" (nà jiù zhè me shuō dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
那就这么说定了
♪ Đều trải bằng vô số linh hồn cô độc ♪ Vậy thì quyết định thế nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
hǎo好
“Được.”
LINE 0240:32
PLAYING SCENEnà那
jiù就
zhè这
me么
shuō说
dìng定
le了
“♪ Đều trải bằng vô số linh hồn cô độc ♪ Vậy thì quyết định thế nhé.”
LINE 0340:36
yí一
dìng定
“♪ Có ai chăng, kẻ dám phá thang mây, chặn đứt tiền lộ? ♪ Nhất định rồi.”
Show Information