Cách dùng "你就离做人更进一步了" (nǐ jiù lí zuò rén gèng jìn yí bù le) trong hội thoại tiếng Trung
你就离做人更进一步了
người sẽ tiến thêm một bước gần hơn với việc làm người rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:42
dào到
shí时
hòu候
“Đến lúc đó,”
LINE 0238:43
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
lí离
zuò做
rén人
gèng更
jìn进
yí一
bù步
le了
“người sẽ tiến thêm một bước gần hơn với việc làm người rồi.”
LINE 0338:45
nǐ你
jiù就
bù不
néng能
tà踏
tà踏
shí实
shí实
“Người không thể yên ổn”
Show Information