Cách dùng "你就能换骨了" (nǐ jiù néng huàn gǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
你就能换骨了
người có thể thay xương rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
nǐ你
de的
yào药
xiào效
jiù就
huì会
fā发
zuò作
“dược tính trong người của người sẽ phát tác,”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
néng能
huàn换
gǔ骨
le了
“người có thể thay xương rồi.”
LINE 0338:42
dào到
shí时
hòu候
“Đến lúc đó,”
Show Information