Cách dùng "平时出门在外" (píng shí chū mén zài wài) trong hội thoại tiếng Trung
平时出门在外
Bình thường ra ngoài,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:05
shì是
wàn万
wàn万
bù不
néng能
quē缺
qián钱
de的
“thì vạn lần không thể thiếu tiền được.”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEpíng平
shí时
chū出
mén门
zài在
wài外
“Bình thường ra ngoài,”
LINE 0326:13
duō多
dài带
diǎn点
yín银
zi子
“người hãy mang theo nhiều bạc một chút,”
Show Information