Cách dùng "让他就如了我的愿" (ràng tā jiù rú le wǒ de yuàn) trong hội thoại tiếng Trung

ràngjiùledeyuàn

[để người cho ta toại nguyện,]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:24
men
bāng
zhuǎn
gào

[Các ngươi nói lại với sư phụ,]

LINE 0222:28
PLAYING SCENE
ràng
jiù
le
de
yuàn

[để người cho ta toại nguyện,]

LINE 0322:31
dài
zhe
zhè
shēn
tou

[mang bộ xương này]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp22:28
TMDB ID272715