Cách dùng "让他就如了我的愿" (ràng tā jiù rú le wǒ de yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
让他就如了我的愿
[để người cho ta toại nguyện,]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:24
nǐ你
men们
bāng帮
wǒ我
zhuǎn转
gào告
tā他
“[Các ngươi nói lại với sư phụ,]”
LINE 0222:28
PLAYING SCENEràng让
tā他
jiù就
rú如
le了
wǒ我
de的
yuàn愿
“[để người cho ta toại nguyện,]”
LINE 0322:31
dài带
zhe着
wǒ我
zhè这
shēn身
gǔ骨
tou头
“[mang bộ xương này]”
Show Information