Cách dùng "人逢喜事精神爽嘛" (rén féng xǐ shì jīng shén shuǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung
人逢喜事精神爽嘛
Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:01
sū苏
shén神
yī医
kàn看
qǐ起
lái来
jīng精
shén神
bù不
cuò错
“Trông tinh thần của Tô thần y có vẻ khá tốt ạ.”
LINE 0234:05
PLAYING SCENErén人
féng逢
xǐ喜
shì事
jīng精
shén神
shuǎng爽
ma嘛
“Người gặp chuyện vui thì tinh thần sảng khoái mà.”
LINE 0334:12
xīn辛
gū姑
niáng娘
“Tân cô nương,”
Show Information