Cách dùng "收集的美食" (shōu jí de měi shí) trong hội thoại tiếng Trung
收集的美食
những năm tháng đi khắp Nam Bắc.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:13
zǒu走
biàn遍
dà大
jiāng江
nán南
běi北
“mà ta đã thu thập được trong suốt”
LINE 0225:15
PLAYING SCENEshōu收
jí集
de的
měi美
shí食
“những năm tháng đi khắp Nam Bắc.”
LINE 0325:18
xiǎng想
dào到
nǐ你
huàn换
le了
xuè血
zhī之
hòu后
“Ta nghĩ đến chuyện sau khi người thay máu xong,”
Show Information