Cách dùng "提升境界的能力" (tí shēng jìng jiè de néng lì) trong hội thoại tiếng Trung
提升境界的能力
và thăng tiến cảnh giới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
hái还
yǒu有
yán延
nián年
yì益
shòu寿
“còn có khả năng kéo dài tuổi thọ”
LINE 0227:03
PLAYING SCENEtí提
shēng升
jìng境
jiè界
de的
néng能
lì力
“và thăng tiến cảnh giới.”
LINE 0327:05
zhǐ只
kě可
xī惜
“Chỉ đáng tiếc là”
Show Information