Cách dùng "我都是抬头挺胸地做人" (wǒ dōu shì tái tóu tǐng xiōng dì zuò rén) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìtáitóutǐngxiōngzuòrén

[ta cũng luôn ngẩng đầu mà sống.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:07
huáng
lǎo
ér
miàn
qián

[Trước mặt Hoàng đế,]

LINE 0220:09
PLAYING SCENE
dōu
shì
tái
tóu
tǐng
xiōng
zuò
rén

[ta cũng luôn ngẩng đầu mà sống.]

LINE 0320:12
zhè
tou
huàn
gěi
shī

[Bộ xương này đổi cho sư phụ,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp20:09
TMDB ID272715