Cách dùng "我们那儿山脉众多" (wǒ men nà ér shān mài zhòng duō) trong hội thoại tiếng Trung
我们那儿山脉众多
Nơi đó của chúng ta
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:13
kě可
yǐ以
lái来
zhǎo找
wǒ我
a啊
“ngài có thể đến tìm ta.”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEwǒ我
men们
nà那
ér儿
shān山
mài脉
zhòng众
duō多
“Nơi đó của chúng ta”
LINE 0340:16
zhòng重
luán峦
dié叠
fēng峰
“núi non trùng điệp,”
Show Information