Cách dùng "我思前想后" (wǒ sī qián xiǎng hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我思前想后
Ta nghĩ đi nghĩ lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
jiù就
yào要
zuò做
chū出
dà大
shì事
lái来
“thì phải làm nên chuyện lớn.”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEwǒ我
sī思
qián前
xiǎng想
hòu后
“Ta nghĩ đi nghĩ lại,”
LINE 0318:22
zhè这
shì世
shàng上
“trên đời này”
Show Information