Cách dùng "我有自己的职责所在" (wǒ yǒu zì jǐ de zhí zé suǒ zài) trong hội thoại tiếng Trung
我有自己的职责所在
ta có trách nhiệm của mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:56
cháo朝
tíng廷
de的
shǐ使
jié节
“là sứ tiết của triều đình,”
LINE 0206:57
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
zì自
jǐ己
de的
zhí职
zé责
suǒ所
zài在
“ta có trách nhiệm của mình.”
LINE 0307:00
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
de的
lì立
chǎng场
“Đó là lập trường của ta.”
Show Information