Cách dùng "一意孤行" (yī yì gū xíng) trong hội thoại tiếng Trung
一意孤行
một mực cố chấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:37
jiàn建
le了
zhè这
zuò座
chóng崇
líng灵
gǔ谷
“dựng lên Sùng Linh Cốc,”
LINE 0218:40
PLAYING SCENEyī一
yì意
gū孤
xíng行
“một mực cố chấp”
LINE 0318:44
zhí直
dào到
jīn今
rì日
“đến hôm nay.”
Show Information