Cách dùng "有的修行者坚守道心" (yǒu de xiū xíng zhě jiān shǒu dào xīn) trong hội thoại tiếng Trung
有的修行者坚守道心
có người tu tiên giữ vững đạo tâm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:53
wǒ我
qīn亲
yǎn眼
suǒ所
jiàn见
“Ta tận mắt thấy”
LINE 0205:55
PLAYING SCENEyǒu有
de的
xiū修
xíng行
zhě者
jiān坚
shǒu守
dào道
xīn心
“có người tu tiên giữ vững đạo tâm,”
LINE 0305:57
xíng行
wéi为
duān端
zhèng正
“hành vi đoan chính,”
Show Information