Cách dùng "有他人加以约束" (yǒu tā rén jiā yǐ yuē shù) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénjiāyuēshù

bị người khác ràng buộc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
bìng
fēi
rén
jiān
tiě
tiáo

không phải luật lệ cứng nhắc của nhân gian,

LINE 0206:19
PLAYING SCENE
yǒu
rén
jiā
yuē
shù

bị người khác ràng buộc.

LINE 0306:21
gèng
xiàng
shì

Nó giống như

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp06:19
TMDB ID272715